break up
/ˈbreɪkˌʌp/Động từ
- (Động) Phá vỡ hoặc tách thành từng mảnh.(transitive) To break or separate into pieces.Break up the cheese and put it in the salad.Cắt nhỏ phô mai và cho vào món salad.
- (nội động) Phá vỡ hoặc tách thành từng mảnh; tan rã hoặc tách ra.(intransitive) To break or separate into pieces; to disintegrate or come apart.It broke up when it hit the ground.Nó vỡ ra khi chạm đất.
- (thông tục) Buồn bã vô cùng; gây ra sự xáo trộn cảm xúc lớn hoặc bất hạnh trong.(transitive) To upset greatly; to cause great emotional disturbance or unhappiness in.
- (nội động từ, thành ngữ) Để kết thúc một mối quan hệ (thường là lãng mạn hoặc tình dục).(intransitive, idiomatic) To end a (usually romantic or sexual) relationship.She broke up with her boyfriend last week.Cô ấy đã chia tay bạn trai vào tuần trước.
Danh từ
- Hình thức chia tay thay thế.Alternative form of breakup.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “break up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish